Splint | Mean of splint in English Dictionary

/ˈsplɪnt/

  • Noun
  • a piece of wood, metal, plastic, etc., that is used to hold a broken bone in the correct position while it heals
    1. His leg was in a splint.
    2. a wrist splint

Những từ liên quan với SPLINT

rib, splinter, reed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất