Squadron | Mean of squadron in English Dictionary

/ˈskwɑːdrən/

  • Noun
  • a military unit consisting of soldiers, ships, or aircraft
    1. a bomber/reconnaissance squadron

Những từ liên quan với SQUADRON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất