Squeaky | Mean of squeaky in English Dictionary

/ˈskwiːki/

  • making or likely to make a sharp, high-pitched sound
    1. a squeaky door
    2. Her voice is squeaky.

Những từ liên quan với SQUEAKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất