Squiggle | Mean of squiggle in English Dictionary

/ˈskwɪgəl/

  • Noun
  • a short line with many curves
    1. His handwriting looks like a bunch of squiggles.

Những từ liên quan với SQUIGGLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất