Startling | Mean of startling in English Dictionary

/ˈstɑɚtl̟ɪŋ/

  • very surprising, shocking, or frightening
    1. Startling new evidence/facts came to light during the trial.
    2. He made a startling discovery/revelation.
    3. It is a city of startling contrasts.

Những từ liên quan với STARTLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất