Statuette | Mean of statuette in English Dictionary

/ˌstætʃəˈwɛt/

  • Noun
  • a small statue

Những từ liên quan với STATUETTE

copy, picture, icon, sketch, effigy, image, layout, bronze, copycat, bust, portrait, likeness, statuary, painting, marble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất