Stipple | Mean of stipple in English Dictionary

/ˈstɪpəl/

  • Verb
  • to draw or paint small dots on (something)
    1. The paper was stippled with paint.

Những từ liên quan với STIPPLE

engrave
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất