Strong suit | Mean of strong suit in English Dictionary
- Noun
- something that a person does well
- Irony is not my strong suit.
- Swimming has never been his strong suit.
Những từ liên quan với STRONG SUIT
Những từ liên quan với STRONG SUIT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày