Strong suit | Mean of strong suit in English Dictionary

  • Noun
  • something that a person does well
    1. Irony is not my strong suit.
    2. Swimming has never been his strong suit.

Những từ liên quan với STRONG SUIT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất