Stumpy | Mean of stumpy in English Dictionary

/ˈstʌmpi/

  • short and thick
    1. a dog with a stumpy [=stubby] tail
    2. stumpy legs

Những từ liên quan với STUMPY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất