Stumpy | Mean of stumpy in English Dictionary
/ˈstʌmpi/
- short and thick
- a dog with a stumpy [=stubby] tail
- stumpy legs
Những từ liên quan với STUMPY
/ˈstʌmpi/
Những từ liên quan với STUMPY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày