Submarine | Mean of submarine in English Dictionary

/ˈsʌbməˌriːn/

  • Noun
  • a ship that can operate underwater
    1. nuclear submarines
  • located below the surface of the water
    1. a submarine canyon

Những từ liên quan với SUBMARINE

hoagie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất