Suitcase | Mean of suitcase in English Dictionary

/ˈsuːtˌkeɪs/

  • Noun
  • a large case that you use to carry your clothing and belongings when you are traveling
    1. She packed her suitcases the night before she left.

Những từ liên quan với SUITCASE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất