Summa cum laude | Mean of summa cum laude in English Dictionary

/ˌsʌməˌkʌmˈlɑːdə/

  • with highest honor
    1. She graduated summa cum laude.

Những từ liên quan với SUMMA CUM LAUDE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất