Surrounding | Mean of surrounding in English Dictionary

/səˈraʊndɪŋ/

  • near or around someone or something
    1. the surrounding area/neighborhood/land

Những từ liên quan với SURROUNDING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất