Svelte | Mean of svelte in English Dictionary

/ˈsvɛlt/

  • thin in an attractive or graceful way
    1. She has a svelte figure.
    2. a svelte young actor
    3. a svelte aircraft

Những từ liên quan với SVELTE

lithe, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất