Swinging | Mean of swinging in English Dictionary

/ˈswɪŋɪŋ/

  • lively or exciting
    1. This music is really swinging.
    2. a swinging party

Những từ liên quan với SWINGING

active, contemporary, modern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất