Symphony | Mean of symphony in English Dictionary

/ˈsɪmfəni/

  • Noun
  • a long piece of music that is usually in four large, separate sections and that is performed by an orchestra

Những từ liên quan với SYMPHONY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất