Taffeta | Mean of taffeta in English Dictionary

/ˈtæfətə/

  • Noun
  • a stiff, shiny type of cloth that is used especially to make dresses

Những từ liên quan với TAFFETA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất