Tang | Mean of tang in English Dictionary

/ˈtæŋ/

  • Noun
  • a strong, sharp taste or smell
    1. the salt tang in the air
    2. a dish with a tang of citrus

Những từ liên quan với TANG

smell, flavor, reek, smack, kick, aroma, scent, relish, bite, savor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất