Tauten | Mean of tauten in English Dictionary

/ˈtɑːtn̩/

  • Verb
  • to make (something) tight or taut or to become tight or taut
    1. They tautened the rope.
    2. The wire tautened as they pulled on it.

Những từ liên quan với TAUTEN

force
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất