Teammate | Mean of teammate in English Dictionary
/ˈtiːmˌmeɪt/
- Noun
- a person who is on the same team as someone else
- They have been teammates for several years.
- She's very popular among her teammates.
Những từ liên quan với TEAMMATE
/ˈtiːmˌmeɪt/
Những từ liên quan với TEAMMATE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày