Teammate | Mean of teammate in English Dictionary

/ˈtiːmˌmeɪt/

  • Noun
  • a person who is on the same team as someone else
    1. They have been teammates for several years.
    2. She's very popular among her teammates.

Những từ liên quan với TEAMMATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất