Teeny | Mean of teeny in English Dictionary

/ˈtiːni/

  • very small
    1. I'll just have a teeny piece of cake.
    2. I'm a teeny bit upset/nervous.
    3. a teeny little house
    4. a teeny tiny bug

Những từ liên quan với TEENY

diminutive, minute, microscopic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất