Tenure–track | Mean of tenure–track in English Dictionary

  • relating to or having a teaching job that may lead to tenure (sense 2)
    1. This is a tenure-track position.
    2. tenure-track faculty

Những từ liên quan với TENURE–TRACK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất