Thievery | Mean of thievery in English Dictionary

/ˈθiːvəri/

  • Noun
  • the act of stealing
    1. They accused him of thievery. [=they accused him of stealing something]
    2. a case of suspected thievery

Những từ liên quan với THIEVERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất