Thievery | Mean of thievery in English Dictionary
/ˈθiːvəri/
- Noun
- the act of stealing
- They accused him of thievery. [=they accused him of stealing something]
- a case of suspected thievery
Những từ liên quan với THIEVERY
/ˈθiːvəri/
Những từ liên quan với THIEVERY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày