Thruway | Mean of thruway in English Dictionary

/ˈθruːˌweɪ/

  • Noun
  • a large highway that can be entered and left only at certain places
    1. the New York State Thruway

Những từ liên quan với THRUWAY

way, thoroughfare, line, highway, drag, direction, boulevard, passage, course, expressway, street, avenue, roadway, path, artery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất