Tinny | Mean of tinny in English Dictionary

/ˈtɪni/

  • having a high and unpleasant sound
    1. a tinny voice
    2. The music sounded tinny.

Những từ liên quan với TINNY

silvery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất