Titter | Mean of titter in English Dictionary

/ˈtɪtɚ/

  • Verb
  • to laugh in a quiet and nervous way
    1. Some people in the audience tittered nervously during an awkward pause in the speech.

Những từ liên quan với TITTER

chortle, snigger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất