Tollgate | Mean of tollgate in English Dictionary

/ˈtoʊlˌgeɪt/

  • Noun
  • a place where the driver of a vehicle must pay a toll to go through a gate that blocks a road

Những từ liên quan với TOLLGATE

drive, road, parkway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất