Tote | Mean of tote in English Dictionary

/ˈtoʊt/

  • Verb
  • to carry (something)
    1. She's been toting that bag all day.
    2. a book-toting professor
    3. He's always toting tools around.

Những từ liên quan với TOTE

sustain, convey, freight, import, lug, fetch, convoy, hoist, move, conduct, give, heft, haul, bring, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất