Tousle | Mean of tousle in English Dictionary
/ˈtaʊzəl/
- Verb
- to make (someone's hair) untidy
- She tousled the little boy's hair.
Những từ liên quan với TOUSLE
disarrange/ˈtaʊzəl/
Những từ liên quan với TOUSLE
disarrange
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày