Trenchant | Mean of trenchant in English Dictionary

/ˈtrɛntʃənt/

  • very strong, clear, and effective
    1. a trenchant analysis/essay
    2. a writer with a trenchant wit

Những từ liên quan với TRENCHANT

pungent, acid, astringent, critical, salient, incisive, biting, penetrating, caustic, pointed, acute, acerbic, distinct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất