Trusty | Mean of trusty in English Dictionary

/ˈtrʌsti/

  • able to be depended on
    1. I never go anywhere without my trusty pocketknife.
  • Noun
  • a prisoner who is trusted and given special privileges because of good behavior

Những từ liên quan với TRUSTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất