Tuft | Mean of tuft in English Dictionary

/ˈtʌft/

  • Noun
  • a small bunch of feathers, hairs, grass, etc., that grow close together
    1. tufts of grass
    2. A tuft of hair stuck out from under his hat.

Những từ liên quan với TUFT

cowlick, collection, cluster, ruff, group
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất