Tummy | Mean of tummy in English Dictionary
/ˈtʌmi/
- Noun
- your stomach or belly
- His mother rubbed his tummy until he fell asleep.
- She woke up with a tummy ache. [=a stomachache]
Những từ liên quan với TUMMY
breadbasket/ˈtʌmi/
Những từ liên quan với TUMMY
breadbasket
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày