Umpteen | Mean of umpteen in English Dictionary

/ˈʌmpˌtiːn/

  • very many
    1. I have umpteen things to do today. [=I have a lot of things to do today]

Những từ liên quan với UMPTEEN

infinite, countless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất