Unbutton | Mean of unbutton in English Dictionary

/ˌʌnˈbʌtn̩/

  • Verb
  • to open the buttons of (something)
    1. He unbuttoned his coat/shirt.

Những từ liên quan với UNBUTTON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất