Uncooked | Mean of uncooked in English Dictionary

/ˌʌnˈkʊkt/

  • not cooked
    1. uncooked meat

Những từ liên quan với UNCOOKED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất