Undiscovered | Mean of undiscovered in English Dictionary

/ˌʌndɪˈskʌvɚd/

  • not having been found or noticed
    1. undiscovered territory

Những từ liên quan với UNDISCOVERED

obscure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất