Unharmed | Mean of unharmed in English Dictionary

/ˌʌnˈhɑɚmd/

  • safe or unhurt
    1. They escaped from the fire unharmed.

Những từ liên quan với UNHARMED

sound, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất