Upbringing | Mean of upbringing in English Dictionary

/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/

  • Noun
  • the way a child is raised
    1. My wife had a very sheltered upbringing.
    2. a religious/privileged upbringing
    3. His grandmother saw to his upbringing.

Những từ liên quan với UPBRINGING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất