Upbringing | Mean of upbringing in English Dictionary
/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
- Noun
- the way a child is raised
- My wife had a very sheltered upbringing.
- a religious/privileged upbringing
- His grandmother saw to his upbringing.
Những từ liên quan với UPBRINGING
/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
Những từ liên quan với UPBRINGING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày