Vaulted | Mean of vaulted in English Dictionary
/ˈvɑːltəd/
- built in the form of an arch
- a vaulted ceiling/roof
Những từ liên quan với VAULTED
/ˈvɑːltəd/
Những từ liên quan với VAULTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày