Verdant | Mean of verdant in English Dictionary

/ˈvɚdn̩t/

  • green with growing plants
    1. The fields were verdant.
    2. a verdant forest

Những từ liên quan với VERDANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất