Verdant | Mean of verdant in English Dictionary
/ˈvɚdn̩t/
- green with growing plants
- The fields were verdant.
- a verdant forest
Những từ liên quan với VERDANT
/ˈvɚdn̩t/
Những từ liên quan với VERDANT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày