Verily | Mean of verily in English Dictionary

/ˈverəli/

  • certainly or truly
    1. I verily believe that these accusations are false.

Những từ liên quan với VERILY

assuredly, certainly, actually, literally, indeed, honestly, easily, fairly, positively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất