Vestibule | Mean of vestibule in English Dictionary

/ˈvɛstəˌbjuːl/

  • Noun
  • an entrance hall inside a building

Những từ liên quan với VESTIBULE

entry, foyer, hallway, portal, portico, porch, anteroom, hall, antechamber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất