Viaduct | Mean of viaduct in English Dictionary

/ˈvajəˌdʌkt/

  • Noun
  • a long, high bridge that carries a road or railroad over something (such as a valley)

Những từ liên quan với VIADUCT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất