Vine | Mean of vine in English Dictionary

/ˈvaɪn/

  • Noun
  • a plant that has very long stems and that grows along the ground or up and around something (such as a wall or tree)

Những từ liên quan với VINE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất