Visage | Mean of visage in English Dictionary

/ˈvɪzɪʤ/

  • Noun
  • a person's face
    1. his smiling visage

Những từ liên quan với VISAGE

mien
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất