Vivify | Mean of vivify in English Dictionary

/ˈvɪvəˌfaɪ/

  • Verb
  • to make (someone or something) more lively or vivid
    1. details that vivify the narrative

Những từ liên quan với VIVIFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất