Wafer | Mean of wafer in English Dictionary
/ˈweɪfɚ/
- Noun
- a thin, crisp cracker
- a round, thin piece of bread eaten during the Christian Communion ceremony
- a small, round, thin object
- silicon wafers
Những từ liên quan với WAFER
/ˈweɪfɚ/
Những từ liên quan với WAFER
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày