Watchtower | Mean of watchtower in English Dictionary

/ˈwɑːtʃˌtawɚ/

  • Noun
  • a tower that is used by a person who guards or watches a place

Những từ liên quan với WATCHTOWER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất