Whist | Mean of whist in English Dictionary

/ˈwɪst/

  • Noun
  • a type of card game for two teams of two players each

Những từ liên quan với WHIST

closed, soft, reticent, low, smooth, reserved, halcyon, mute, silent, peaceful, muted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất